Từ vựng
歩行者
ほこうしゃ
vocabulary vocab word
người đi bộ
người bộ hành
歩行者 歩行者 ほこうしゃ người đi bộ, người bộ hành
Ý nghĩa
người đi bộ và người bộ hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほこうしゃ
vocabulary vocab word
người đi bộ
người bộ hành