Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
武鯛
ぶだい
vocabulary vocab word
Cá mó Nhật Bản
武鯛
budai
武鯛
武鯛
ぶだい
Cá mó Nhật Bản
ぶ
だ
い
武
鯛
ぶ
だ
い
武
鯛
ぶ
だ
い
武
鯛
Ý nghĩa
Cá mó Nhật Bản
Cá mó Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぶだい
Cá mó Nhật Bản
Phân tích thành phần
武鯛
Cá mó Nhật Bản
ぶだい
武
chiến binh, quân sự, tinh thần hiệpĩ...
たけ, たけ.し, ブ
弋
( CDP-8CB8 )
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
鯛
cá hồng, cá tráp
たい, チョウ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
周
chu vi, vòng, vòng đua
まわ.り, シュウ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.