Từ vựng
武藝者
ぶげいしゃ
vocabulary vocab word
bậc thầy võ thuật
người luyện võ thuật
武藝者 武藝者 ぶげいしゃ bậc thầy võ thuật, người luyện võ thuật
Ý nghĩa
bậc thầy võ thuật và người luyện võ thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
武藝者
bậc thầy võ thuật, người luyện võ thuật
ぶげいしゃ
武
chiến binh, quân sự, tinh thần hiệpĩ...
たけ, たけ.し, ブ