Từ vựng
武勲
ぶくん
vocabulary vocab word
chiến công
chiến tích
công lao quân sự xuất sắc
武勲 武勲 ぶくん chiến công, chiến tích, công lao quân sự xuất sắc
Ý nghĩa
chiến công chiến tích và công lao quân sự xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0