Từ vựng
武勇絶倫
ぶゆーぜつりん
vocabulary vocab word
dũng cảm vô song
lòng dũng cảm không ai sánh bằng
武勇絶倫 武勇絶倫 ぶゆーぜつりん dũng cảm vô song, lòng dũng cảm không ai sánh bằng
Ý nghĩa
dũng cảm vô song và lòng dũng cảm không ai sánh bằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0