Từ vựng
款を通ずる
かんをつーずる
vocabulary vocab word
liên lạc bí mật
kết thân thân thiết
款を通ずる 款を通ずる かんをつーずる liên lạc bí mật, kết thân thân thiết
Ý nghĩa
liên lạc bí mật và kết thân thân thiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かんをつーずる
vocabulary vocab word
liên lạc bí mật
kết thân thân thiết