Từ vựng
機関車
きかんしゃ
vocabulary vocab word
đầu máy xe lửa
động cơ đầu máy
機関車 機関車 きかんしゃ đầu máy xe lửa, động cơ đầu máy
Ý nghĩa
đầu máy xe lửa và động cơ đầu máy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きかんしゃ
vocabulary vocab word
đầu máy xe lửa
động cơ đầu máy