Từ vựng
きかいか機械化 きかいか機械化 きかいか機械化

Ý nghĩa

cơ giới hóa và cơ khí hóa

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

機械化
cơ giới hóa, cơ khí hóa
きかいか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠