Từ vựng
橋掛
はしがかり
vocabulary vocab word
hành lang có mái che nối từ hậu trường (phòng gương) đến sân khấu kịch Noh
橋掛 橋掛 はしがかり hành lang có mái che nối từ hậu trường (phòng gương) đến sân khấu kịch Noh
Ý nghĩa
hành lang có mái che nối từ hậu trường (phòng gương) đến sân khấu kịch Noh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0