Từ vựng
樹洞
じゅどー
vocabulary vocab word
hốc cây
lỗ hổng trong thân cây
樹洞 樹洞 じゅどー hốc cây, lỗ hổng trong thân cây
Ý nghĩa
hốc cây và lỗ hổng trong thân cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅどー
vocabulary vocab word
hốc cây
lỗ hổng trong thân cây