Từ vựng
横断歩道
おうだんほどう
vocabulary vocab word
vạch sang đường dành cho người đi bộ
lối qua đường dành cho người đi bộ
横断歩道 横断歩道 おうだんほどう vạch sang đường dành cho người đi bộ, lối qua đường dành cho người đi bộ
Ý nghĩa
vạch sang đường dành cho người đi bộ và lối qua đường dành cho người đi bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0