Từ vựng
権禰宜
ごんねぎ
vocabulary vocab word
linh mục cấp dưới
権禰宜 権禰宜 ごんねぎ linh mục cấp dưới
Ý nghĩa
linh mục cấp dưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
権禰宜
linh mục cấp dưới
ごんねぎ