Từ vựng
模範
もはん
vocabulary vocab word
tấm gương
mô hình
ví dụ
kiểu mẫu
模範 模範 もはん tấm gương, mô hình, ví dụ, kiểu mẫu
Ý nghĩa
tấm gương mô hình ví dụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もはん
vocabulary vocab word
tấm gương
mô hình
ví dụ
kiểu mẫu