Từ vựng
模擬店
もぎてん
vocabulary vocab word
quầy giải khát
quầy bán đồ ăn nhẹ
quán ăn nhanh
模擬店 模擬店 もぎてん quầy giải khát, quầy bán đồ ăn nhẹ, quán ăn nhanh
Ý nghĩa
quầy giải khát quầy bán đồ ăn nhẹ và quán ăn nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0