Từ vựng
模型
もけい
vocabulary vocab word
mô hình
mẫu vật
ma-két
模型 模型 もけい mô hình, mẫu vật, ma-két
Ý nghĩa
mô hình mẫu vật và ma-két
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もけい
vocabulary vocab word
mô hình
mẫu vật
ma-két