Từ vựng
模倣犯
もほーはん
vocabulary vocab word
tội phạm bắt chước
tội ác bắt chước
模倣犯 模倣犯 もほーはん tội phạm bắt chước, tội ác bắt chước
Ý nghĩa
tội phạm bắt chước và tội ác bắt chước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もほーはん
vocabulary vocab word
tội phạm bắt chước
tội ác bắt chước