Từ vựng
様相を呈する
よーそーをていする
vocabulary vocab word
mang dáng vẻ
có vẻ ngoài
様相を呈する 様相を呈する よーそーをていする mang dáng vẻ, có vẻ ngoài
Ý nghĩa
mang dáng vẻ và có vẻ ngoài
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
よーそーをていする
vocabulary vocab word
mang dáng vẻ
có vẻ ngoài