Từ vựng
槍持ち
やりもち
vocabulary vocab word
người hầu cầm giáo (cho chủ nhân một gia tộc samurai)
槍持ち 槍持ち やりもち người hầu cầm giáo (cho chủ nhân một gia tộc samurai)
Ý nghĩa
người hầu cầm giáo (cho chủ nhân một gia tộc samurai)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0