Từ vựng
構図
こうず
vocabulary vocab word
bố cục (của bức tranh)
đường nét cấu trúc
sự sắp xếp bố cục
構図 構図 こうず bố cục (của bức tranh), đường nét cấu trúc, sự sắp xếp bố cục
Ý nghĩa
bố cục (của bức tranh) đường nét cấu trúc và sự sắp xếp bố cục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0