Từ vựng
楽琵琶
がくびわ
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà lớn 4 dây dùng trong nhã nhạc
楽琵琶 楽琵琶 がくびわ đàn tỳ bà lớn 4 dây dùng trong nhã nhạc
Ý nghĩa
đàn tỳ bà lớn 4 dây dùng trong nhã nhạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がくびわ
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà lớn 4 dây dùng trong nhã nhạc