Từ vựng
極刑
きょっけい
vocabulary vocab word
hình phạt tử hình
án tử hình
hình phạt tối đa
hình phạt tối cao
極刑 極刑 きょっけい hình phạt tử hình, án tử hình, hình phạt tối đa, hình phạt tối cao
Ý nghĩa
hình phạt tử hình án tử hình hình phạt tối đa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0