Từ vựng
極める
きめる
vocabulary vocab word
quyết định
lựa chọn
xác định
quyết tâm
giải quyết
sắp xếp
đặt ra
bổ nhiệm
cố định
chốt hạ
quyết định kết quả trận đấu
kiên trì làm
thực hiện đến cùng
luôn làm
đã thành thói quen
xem như đương nhiên
giả định
ăn mặc đẹp
ăn mặc quyến rũ
ăn mặc sang trọng
thực hiện thành công
thành công trong việc làm
khóa chặt tay
ăn hoặc uống thứ gì đó
sử dụng ma túy bất hợp pháp
極める 極める きめる quyết định, lựa chọn, xác định, quyết tâm, giải quyết, sắp xếp, đặt ra, bổ nhiệm, cố định, chốt hạ, quyết định kết quả trận đấu, kiên trì làm, thực hiện đến cùng, luôn làm, đã thành thói quen, xem như đương nhiên, giả định, ăn mặc đẹp, ăn mặc quyến rũ, ăn mặc sang trọng, thực hiện thành công, thành công trong việc làm, khóa chặt tay, ăn hoặc uống thứ gì đó, sử dụng ma túy bất hợp pháp
Ý nghĩa
quyết định lựa chọn xác định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0