Từ vựng
極める
きわめる
vocabulary vocab word
quyết định
lựa chọn
xác định
quyết tâm
kiên quyết
đặt hết tâm trí vào
giải quyết
sắp xếp
đặt ra
bổ nhiệm
cố định
giành chiến thắng quyết định
quyết định kết quả trận đấu
kiên trì làm
thực hiện đến cùng
luôn luôn làm
đã thành thói quen
xem như đương nhiên
giả định
ăn mặc đẹp
ăn diện lộng lẫy
ăn mặc sang trọng
thực hiện thành công (động tác thể thao
tư thế múa)
thành công trong việc làm
khóa chặt bằng khóa tay (sumo
judo)
ăn hoặc uống thứ gì đó
sử dụng ma túy bất hợp pháp
極める 極める-2 きわめる quyết định, lựa chọn, xác định, quyết tâm, kiên quyết, đặt hết tâm trí vào, giải quyết, sắp xếp, đặt ra, bổ nhiệm, cố định, giành chiến thắng quyết định, quyết định kết quả trận đấu, kiên trì làm, thực hiện đến cùng, luôn luôn làm, đã thành thói quen, xem như đương nhiên, giả định, ăn mặc đẹp, ăn diện lộng lẫy, ăn mặc sang trọng, thực hiện thành công (động tác thể thao, tư thế múa), thành công trong việc làm, khóa chặt bằng khóa tay (sumo, judo), ăn hoặc uống thứ gì đó, sử dụng ma túy bất hợp pháp
Ý nghĩa
quyết định lựa chọn xác định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0