Từ vựng
業務遂行
ぎょーむすいこー
vocabulary vocab word
hoạt động kinh doanh
thực hiện công việc
thực thi nhiệm vụ
業務遂行 業務遂行 ぎょーむすいこー hoạt động kinh doanh, thực hiện công việc, thực thi nhiệm vụ
Ý nghĩa
hoạt động kinh doanh thực hiện công việc và thực thi nhiệm vụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
業務遂行
hoạt động kinh doanh, thực hiện công việc, thực thi nhiệm vụ
ぎょうむすいこう
務
nhiệm vụ, trách nhiệm
つと.める, ム