Từ vựng
楔石
くさびいし
vocabulary vocab word
đá chìa khóa
đá sphen
đá titanit
楔石 楔石 くさびいし đá chìa khóa, đá sphen, đá titanit
Ý nghĩa
đá chìa khóa đá sphen và đá titanit
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くさびいし
vocabulary vocab word
đá chìa khóa
đá sphen
đá titanit