Từ vựng
楔子
けっし
vocabulary vocab word
cái nêm
chốt chặn
chốt chẻ
楔子 楔子 けっし cái nêm, chốt chặn, chốt chẻ
Ý nghĩa
cái nêm chốt chặn và chốt chẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっし
vocabulary vocab word
cái nêm
chốt chặn
chốt chẻ