Từ vựng
検事正
けんじせい
vocabulary vocab word
Viện trưởng Viện kiểm sát
検事正 検事正 けんじせい Viện trưởng Viện kiểm sát
Ý nghĩa
Viện trưởng Viện kiểm sát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんじせい
vocabulary vocab word
Viện trưởng Viện kiểm sát