Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
植樹
しょくじゅ
vocabulary vocab word
trồng cây
植樹
shokuju
植樹
植樹
しょくじゅ
trồng cây
しょ
く
じゅ
植
樹
しょ
く
じゅ
植
樹
しょ
く
じゅ
植
樹
Ý nghĩa
trồng cây
trồng cây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
植樹
trồng cây
しょくじゅ
植
trồng
う.える, う.わる, ショク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
直
ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn...
ただ.ちに, なお.す, チョク
十
mười
とお, と, ジュウ
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
樹
gỗ, cây cối, gỗ (vật liệu)...
き, ジュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
尌
dựng đứng, đặt đứng
た.てる, た.つ, シュ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.