Từ vựng
棲み分ける
すみわける
vocabulary vocab word
phân biệt
tách biệt
棲み分ける 棲み分ける すみわける phân biệt, tách biệt
Ý nghĩa
phân biệt và tách biệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すみわける
vocabulary vocab word
phân biệt
tách biệt