Từ vựng
梨の礫
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm
梨の礫 梨の礫 なしのつぶて không nhận được hồi âm
Ý nghĩa
không nhận được hồi âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm