Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梨の礫
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm
梨no礫
nashinotsubute
梨の礫
梨の礫
なしのつぶて
không nhận được hồi âm
な
し
の
つ
ぶ
て
梨
の
礫
な
し
の
つ
ぶ
て
梨
の
礫
な
し
の
つ
ぶ
て
梨
の
礫
Ý nghĩa
không nhận được hồi âm
không nhận được hồi âm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
なしのつぶて
không nhận được hồi âm
Phân tích thành phần
梨の礫
không nhận được hồi âm
なしのつぶて
梨
cây lê
なし, リ
利
lợi nhuận, lợi thế, lợi ích
き.く, リ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
礫
đá cuội nhỏ, sỏi nhỏ
つぶて, こいし, レキ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
樂
âm nhạc, sự thoải mái
たの.しい, たの.しむ, ガク
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.