Kanji

梨

Ý nghĩa

cây lê

Cách đọc

Kun'yomi

  • なし lê Nhật Bản
  • なし じ nashiji
  • なし しゅ rượu lê

On'yomi

  • り えん giới sân khấu
  • り か hoa lê
  • は り thạch anh

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠