Từ vựng
梨のつぶて
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm
梨のつぶて 梨のつぶて なしのつぶて không nhận được hồi âm
Ý nghĩa
không nhận được hồi âm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm