Từ vựng
桶側胴
おけがわどー
vocabulary vocab word
áo giáp samurai có thành thùng
桶側胴 桶側胴 おけがわどー áo giáp samurai có thành thùng
Ý nghĩa
áo giáp samurai có thành thùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おけがわどー
vocabulary vocab word
áo giáp samurai có thành thùng