Từ vựng
桂園時代
けいえんじだい
vocabulary vocab word
Thời kỳ Keien (khoảng từ cuối Chiến tranh Nga-Nhật đến Khủng hoảng Chính trị Taisho
khoảng 1905-1912)
桂園時代 桂園時代 けいえんじだい Thời kỳ Keien (khoảng từ cuối Chiến tranh Nga-Nhật đến Khủng hoảng Chính trị Taisho, khoảng 1905-1912)
Ý nghĩa
Thời kỳ Keien (khoảng từ cuối Chiến tranh Nga-Nhật đến Khủng hoảng Chính trị Taisho và khoảng 1905-1912)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0