Từ vựng
桁外れ
けたはずれ
vocabulary vocab word
không tưởng
phi thường
xuất chúng
phi phàm
桁外れ 桁外れ けたはずれ không tưởng, phi thường, xuất chúng, phi phàm
Ý nghĩa
không tưởng phi thường xuất chúng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0