Từ vựng

根堅州國

Ý nghĩa

âm phủ và địa ngục

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

根堅州國
âm phủ, địa ngục
ねのかたすくに
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠