Từ vựng
株主代表訴訟
かぶぬしだいひょうそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện của cổ đông
株主代表訴訟 株主代表訴訟 かぶぬしだいひょうそしょう vụ kiện của cổ đông
Ý nghĩa
vụ kiện của cổ đông
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かぶぬしだいひょうそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện của cổ đông