Từ vựng
栗善哉
くりぜんざい
vocabulary vocab word
món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
栗善哉 栗善哉 くりぜんざい món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
Ý nghĩa
món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0