Từ vựng
くりぜんざいくりぜんざい くりぜんざいくりぜんざい くりぜんざいくりぜんざい

Ý nghĩa

món ngọt làm từ đậu mềm (ví dụ: đậu đỏ) và hạt dẻ

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠