Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
柚胡椒
ゆずこしょー
vocabulary vocab word
tương ớt vỏ bưởi yuzu
柚胡椒
yuzukoshoo
柚胡椒
柚胡椒
ゆずこしょー
tương ớt vỏ bưởi yuzu
ゆ
ず
こ
しょ
う
柚
胡
椒
ゆ
ず
こ
しょ
う
柚
胡
椒
ゆ
ず
こ
しょ
う
柚
胡
椒
Ý nghĩa
tương ớt vỏ bưởi yuzu
tương ớt vỏ bưởi yuzu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ゆずこしょう
tương ớt vỏ bưởi yuzu
Phân tích thành phần
柚胡椒
tương ớt vỏ bưởi yuzu
ゆずこしょう
柚
quả bưởi
ゆず, ユ, ユウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
椒
cây tiêu Nhật Bản
はじかみ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
叔
chú, thanh niên
シュク
尗
em trai, chú, em trai của chồng
まめ, シュク
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.