Từ vựng
架橋
かきょう
vocabulary vocab word
xây cầu
thi công cầu
cây cầu
kết nối (ví dụ: lấp đầy khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn)
liên kết chéo
架橋 架橋 かきょう xây cầu, thi công cầu, cây cầu, kết nối (ví dụ: lấp đầy khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn), liên kết chéo
Ý nghĩa
xây cầu thi công cầu cây cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0