Từ vựng
枯節
かれぶし
vocabulary vocab word
cá ngừ khô thượng hạng (có mốc)
枯節 枯節 かれぶし cá ngừ khô thượng hạng (có mốc)
Ý nghĩa
cá ngừ khô thượng hạng (có mốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かれぶし
vocabulary vocab word
cá ngừ khô thượng hạng (có mốc)