Từ vựng
枯れ草
かれくさ
vocabulary vocab word
cỏ khô
cỏ chết
cỏ khô (dùng làm thức ăn gia súc)
cỏ héo
枯れ草 枯れ草 かれくさ cỏ khô, cỏ chết, cỏ khô (dùng làm thức ăn gia súc), cỏ héo
Ý nghĩa
cỏ khô cỏ chết cỏ khô (dùng làm thức ăn gia súc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0