Từ vựng
枯れ枝
かれえだ
vocabulary vocab word
cành cây khô
cành héo úa
枯れ枝 枯れ枝 かれえだ cành cây khô, cành héo úa
Ý nghĩa
cành cây khô và cành héo úa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かれえだ
vocabulary vocab word
cành cây khô
cành héo úa