Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枠に嵌まる
わくにはまる
vocabulary vocab word
theo khuôn mẫu
枠ni嵌maru
wakunihamaru
枠に嵌まる
枠に嵌まる
わくにはまる
theo khuôn mẫu
わ
く
に
は
ま
る
枠
に
嵌
ま
る
わ
く
に
は
ま
る
枠
に
嵌
ま
る
わ
く
に
は
ま
る
枠
に
嵌
ま
る
Ý nghĩa
theo khuôn mẫu
theo khuôn mẫu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枠に嵌まる
theo khuôn mẫu
わくにはまる
枠
khung, cấu trúc, trục quay...
わく
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
卆
lính, binh nhì, chết
そっ.する, お.える, ソツ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
十
mười
とお, と, ジュウ
嵌
lọt vào, lao vào, khảm vào
は.める, は.まる, カン
山
núi
やま, サン, セン
𣢟
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.