Từ vựng
枝を鋏む
えだをはさむ
vocabulary vocab word
tỉa cành cây
cắt tỉa cành cây
枝を鋏む 枝を鋏む えだをはさむ tỉa cành cây, cắt tỉa cành cây
Ý nghĩa
tỉa cành cây và cắt tỉa cành cây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えだをはさむ
vocabulary vocab word
tỉa cành cây
cắt tỉa cành cây