Từ vựng
東岸沿いに
とーがんぞいに
vocabulary vocab word
dọc theo bờ biển phía đông
dọc theo bờ biển đông
東岸沿いに 東岸沿いに とーがんぞいに dọc theo bờ biển phía đông, dọc theo bờ biển đông
Ý nghĩa
dọc theo bờ biển phía đông và dọc theo bờ biển đông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0