Từ vựng
杜撰
ずさん
vocabulary vocab word
cẩu thả
sơ sài
thiếu chính xác
sử dụng nguồn tin không đáng tin cậy (trong một tác phẩm viết)
tác phẩm viết có nguồn tin không đáng tin cậy hoặc nhiều lỗi
杜撰 杜撰 ずさん cẩu thả, sơ sài, thiếu chính xác, sử dụng nguồn tin không đáng tin cậy (trong một tác phẩm viết), tác phẩm viết có nguồn tin không đáng tin cậy hoặc nhiều lỗi
Ý nghĩa
cẩu thả sơ sài thiếu chính xác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
杜撰
cẩu thả, sơ sài, thiếu chính xác...
ずさん