Từ vựng
ずさん
ずさん
vocabulary vocab word
cẩu thả
sơ sài
thiếu chính xác
sử dụng nguồn tin không đáng tin cậy (trong một tác phẩm viết)
tác phẩm viết có nguồn tin không đáng tin cậy hoặc nhiều lỗi
ずさん ずさん ずさん cẩu thả, sơ sài, thiếu chính xác, sử dụng nguồn tin không đáng tin cậy (trong một tác phẩm viết), tác phẩm viết có nguồn tin không đáng tin cậy hoặc nhiều lỗi
Ý nghĩa
cẩu thả sơ sài thiếu chính xác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0