Từ vựng
木蝋
もくろう
vocabulary vocab word
sáp thực vật
sáp Nhật Bản
sáp sơn
木蝋 木蝋 もくろう sáp thực vật, sáp Nhật Bản, sáp sơn
Ý nghĩa
sáp thực vật sáp Nhật Bản và sáp sơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくろう
vocabulary vocab word
sáp thực vật
sáp Nhật Bản
sáp sơn